canh cánh

Học thuật
Thân thiện
canh cánh

Một người mẹ canh cánh lo lắng cho con mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Trạng từ (tt., trgt.):
    • Vương vấn, ám ảnh trong lòng, không thể quên đi được: Diễn tả một cảm xúc, nỗi niềm (thường lo âu, nhớ thương) cứ dai dẳng, lặp đi lặp lại trong tâm trí, không thể nào xua tan.
    • Lo lắng triền miên, không yên: Diễn tả trạng thái bồn chồn, lo âu liên tục đến mức ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Trạng từ:
    • "Nỗi nàng canh cánh bên lòng biếng khuây." (Truyện Kiều - Nguyễn Du) (Nỗi nhớ nàng cứ vương vấn, ám ảnh trong lòng không thể nào nguôi ngoai.)
    • Cứ lo canh cánh không ngủ được. (Cứ lo lắng, bồn chồn đến mức không thể ngủ được.)
    • Anh ấy mang theo nỗi buồn canh cánh suốt nhiều năm tháng. (Anh ấy mang theo nỗi buồn vương vấn, dai dẳng suốt nhiều năm tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng canh cánh": Tâm trạng luôn chất chứa nỗi niềm lo âu, trăn trở.

    • Lòng canh cánh chuyện gia đình. (Trong lòng luôn lo lắng, trăn trở chuyện gia đình.)
  • "Canh cánh một nỗi lo": Luôn bị ám ảnh bởi một mối lo cụ thể.

    • cụ canh cánh một nỗi lo về tương lai của đứa cháu. ( cụ luôn day dứt, lo lắng về tương lai của đứa cháu.)
Biến thể từ gần giống
  • Canh cánh thường được dùng như một từ láy hoàn chỉnh, ít có biến thể hình thái. thuộc nhóm từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, văn chương.
  • Vương vấn (đt.): Luyến tiếc, không dứt ra được, có nghĩa gần với canh cánh nhưng thường thiên về nỗi nhớ, tình cảm hơn nỗi lo.
  • Ám ảnh (đt.): Cứ hiện lên trong tâm trí một cách dai dẳng, khó chịu. Ám ảnh phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho nỗi sợ, ký ức đau buồn.
Từ đồng nghĩa
  • Day dứt: Cảm thấy áy náy, không yên lòng về một điều đó.
  • Bồn chồn: Ở trạng thái không yên, thấp thỏm chờ đợi hoặc lo lắng.
  • Trăn trở: Suy nghĩ, lo lắng nhiều về một vấn đề, thường dẫn đến mất ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Từ "canh cánh" một tính/trạng từ, không kết hợp để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cấu trúc tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • "Canh cánh bên lòng": Thành ngữ thường gặp trong văn chương, chỉ nỗi niềm cứ đeo đẳng, vương vấn trong tâm trí.
    • Nỗi nhớ quê hương cứ canh cánh bên lòng. (Nỗi nhớ quê hương cứ dai dẳng trong lòng.)
canh cánh

Một người mẹ canh cánh lo lắng cho con mình.

  1. tt, trgt. Vương vấn, không quên đi được: Nỗi nàng canh cánh bên lòng biếng khuây (K); Cứ lo canh cánh không ngủ được.